Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coding
01
mã hóa, lập trình
act of writing in code or cipher
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
decoding
encoding
recoding
coding
code
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mã hóa, lập trình
Cây Từ Vựng