coding
co
ˈkəʊ
kew
ding
dɪng
ding
comingcedingcovingcodling

Định nghĩa và ý nghĩa của "coding"trong tiếng Anh

Coding
01

mã hóa, lập trình

act of writing in code or cipher 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
codings

Cây Từ Vựng

decoding
encoding
recoding
coding
code
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng