Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swing by
01
ghé qua, tạt vào
to make a quick, casual visit
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
by
động từ gốc
swing
thì hiện tại
swing by
ngôi thứ ba số ít
swings by
hiện tại phân từ
swinging by
quá khứ đơn
swung by
quá khứ phân từ
swung by
Các ví dụ
He 's going to swing by on his way home from the store.
Anh ấy sẽ ghé qua trên đường về nhà từ cửa hàng.



























