to swing by
swing
swɪng
sving
by
baɪ
bai

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing by"trong tiếng Anh

to swing by
01

ghé qua, tạt vào

to make a quick, casual visit 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
by
động từ gốc
swing
thì hiện tại
swing by
ngôi thứ ba số ít
swings by
hiện tại phân từ
swinging by
quá khứ đơn
swung by
quá khứ phân từ
swung by
Các ví dụ
I'll swing by later if I can finish work early. 

Tôi sẽ ghé qua sau nếu tôi có thể hoàn thành công việc sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng