swing by
swing
swɪng
sving
by
baɪ
bai
/swˈɪŋ bˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing by"trong tiếng Anh

to swing by
01

ghé qua, tạt vào

to make a quick, casual visit
Slang
Các ví dụ
He's going to swing by on his way home from the store.
Anh ấy sẽ ghé qua trên đường về nhà từ cửa hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng