Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swing by
01
ghé qua, tạt vào
to make a quick, casual visit
Slang
Các ví dụ
He's going to swing by on his way home from the store.
Anh ấy sẽ ghé qua trên đường về nhà từ cửa hàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghé qua, tạt vào