Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fanimorous
01
cực kỳ đẹp/hấp dẫn, quyến rũ
(Nigerian) extremely beautiful, attractive, or captivating
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fanimorous
so sánh hơn
more fanimorous
có thể phân cấp
Các ví dụ
That sunset was absolutely fanimorous.
Hoàng hôn đó thực sự fanimorous.



























