fanimorous
fa
fə
fē
ni
ˈnɪ
ni
mo
mə
mē
rous
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "fanimorous"trong tiếng Anh

fanimorous
01

cực kỳ đẹp/hấp dẫn, quyến rũ

(Nigerian) extremely beautiful, attractive, or captivating 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fanimorous
so sánh hơn
more fanimorous
có thể phân cấp
lĩnh vực
appearance, beauty, evaluation
Các ví dụ
Your birthday outfit is really fanimorous. 

Bộ trang phục sinh nhật của bạn thực sự fanimorous.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng