Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laanie
01
người sành điệu, người giàu có phong cách
(South African) a smart, well-off, or stylish person
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laanies
Các ví dụ
Everyone knows the laanies in our neighborhood.
Mọi người đều biết những laanies trong khu phố của chúng tôi.
laanie
01
sang trọng, xa xỉ
(South African) fancy, new, or expensive
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
laaniest
so sánh hơn
laanier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their laanie house is stunning.
Ngôi nhà laanie của họ thật tuyệt vời.



























