laanie
laa
ˈlɑ:
laa
nie
ni
ni
/lˈɑːni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laanie"trong tiếng Anh

Laanie
01

người sành điệu, người giàu có phong cách

(South African) a smart, well-off, or stylish person
Slang
Các ví dụ
Everyone knows the laanies in our neighborhood.
Mọi người đều biết những laanies trong khu phố của chúng tôi.
01

sang trọng, xa xỉ

(South African) fancy, new, or expensive
Slang
Các ví dụ
Their laanie house is stunning.
Ngôi nhà laanie của họ thật tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng