heita
hei
ˈhaɪ
hai
ta
beiraraitatayramakaira

Định nghĩa và ý nghĩa của "heita"trong tiếng Anh

01

Chào!, Này!

(South African) a casual greeting 
tiếng lóng
Các ví dụ
Heita! How's it going? 

Heita! Mọi chuyện thế nào?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng