gwaai
gwaai
gwɑ:i
gvaai
/ɡwˈɑːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gwaai"trong tiếng Anh

01

điếu thuốc, thuốc lá

(South African) a cigarette
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gwaais
Các ví dụ
She offered me a gwaai during the break.
Cô ấy đã mời tôi một gwaai trong giờ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng