bakgat
Pronunciation
/bˈækɡæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bakgat"trong tiếng Anh

01

tuyệt vời, xuất sắc

(South African) great, excellent, or very good
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bakgat
so sánh hơn
more bakgat
có thể phân cấp
Các ví dụ
His new car is looking bakgat.
Chiếc xe mới của anh ấy trông bakgat.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng