Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bakgat
01
tuyệt vời, xuất sắc
(South African) great, excellent, or very good
Slang
Các ví dụ
His new car is looking bakgat.
Chiếc xe mới của anh ấy trông bakgat.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuyệt vời, xuất sắc