bakgat
bak
bæk
bāk
gat
ˈgæt
gāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bakgat"trong tiếng Anh

01

tuyệt vời, xuất sắc

(South African) great, excellent, or very good 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bakgat
so sánh hơn
more bakgat
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party was absolutely bakgat! 

Bữa tiệc thật tuyệt vời, bakgat!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng