Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bakgat
01
tuyệt vời, xuất sắc
(South African) great, excellent, or very good
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bakgat
so sánh hơn
more bakgat
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party was absolutely bakgat!
Bữa tiệc thật tuyệt vời, bakgat!



























