Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gatvol
01
chán ngấy, bực mình
(South African) completely fed up or very upset
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gatvol
so sánh hơn
more gatvol
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's gatvol of the constant delays.
Cô ấy gatvol vì những sự chậm trễ liên tục.



























