gatvol
gat
ˈgæt
gāt
vol
ˌvɒl
vol

Định nghĩa và ý nghĩa của "gatvol"trong tiếng Anh

01

chán ngấy, bực mình

(South African) completely fed up or very upset 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gatvol
so sánh hơn
more gatvol
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm absolutely gatvol with this nonsense. 

Tôi hoàn toàn gatvol với chuyện vô lý này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng