Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Furphy
01
tin đồn sai sự thật, câu chuyện khó xảy ra
(Australian) a false rumor or unlikely story
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
furphies
Các ví dụ
He spread a furphy about the new manager.
Anh ấy lan truyền một furphy về quản lý mới.



























