furphy
fur
ˈfɜ:
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "furphy"trong tiếng Anh

Furphy
01

tin đồn sai sự thật, câu chuyện khó xảy ra

(Australian) a false rumor or unlikely story 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
furphies
Các ví dụ
That's just a furphy; don't believe it. 

Đó chỉ là một furphy ; đừng tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng