Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dunny budgie
01
ruồi nhà vệ sinh, ruồi nhỏ khó chịu ở Úc
(Australian) a small, annoying fly, commonly found around rubbish or food
Slang
Các ví dụ
I swatted a dunny budgie from the window.
Tôi đã đuổi một con ruồi phiền toái từ rác khỏi cửa sổ.



























