Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chuck a wobbly
01
(Australian) to have a sudden outburst of anger
tiếng lóng
Các ví dụ
He chucked a wobbly when he lost the game.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(Australian) to have a sudden outburst of anger