Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fair dinkum
01
chính hãng, trung thực
(Australian) genuine, honest, or true
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fair dinkum
so sánh hơn
more fair dinkum
có thể phân cấp
Các ví dụ
He's a fair dinkum bloke.
Anh ấy là một chàng trai fair dinkum.



























