fair dinkum
fair
ˈfɛr
fer
din
dɪn
din
kum
kəm
kēm
/fˈeə dˈɪŋkəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fair dinkum"trong tiếng Anh

fair dinkum
01

chính hãng, trung thực

(Australian) genuine, honest, or true
Slang
Các ví dụ
She gave me a fair dinkum answer.
Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời fair dinkum.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng