Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yer one
01
một người, một cá nhân
(Irish) an unknown or unnamed individual
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yer ones
Các ví dụ
Yer one over there is really helpful.
Yer one ở đằng kia thực sự hữu ích.



























