Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Geebag
01
người khó chịu, kẻ đáng ghét
(Irish) an irritating or obnoxious person
Slang
Các ví dụ
She's always causing trouble, what a geebag.
Cô ấy luôn gây rắc rối, thật là một kẻ phiền phức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người khó chịu, kẻ đáng ghét