Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Croker
01
Sân vận động Croke, Croke Park
(Irish) Croke Park, the largest stadium in Ireland, home of Gaelic games
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
We're heading to Croker for the big match.
Chúng tôi đang đi đến Croker cho trận đấu lớn.



























