Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beour
01
một cô gái, một người phụ nữ
(Irish) a woman or girl, often implying attractiveness
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
beours
giống cái số ít
beour
neutral form
person
Các ví dụ
That beour over there caught my eye.
Beour đằng kia đã thu hút sự chú ý của tôi.
LanGeek



























