buroo
bu
ˈbjʊ
byoo
roo
ru:
roo
burgooburro

Định nghĩa và ý nghĩa của "buroo"trong tiếng Anh

01

văn phòng thất nghiệp, trợ cấp thất nghiệp

(Scottish) unemployment office or the benefits received from it 
lỗi thời
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
buroos
Các ví dụ
He had to go down to the buroo to claim his benefits. 

Anh ấy phải đến buroo để nhận trợ cấp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng