nowt
nowt
na‌ʊt
naoot
loutbouttoutgout

Định nghĩa và ý nghĩa của "nowt"trong tiếng Anh

01

không có gì, số không

used to indicate the absence of anything 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
There's nowt in the fridge. 

Không có trong tủ lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng