nowt
Pronunciation
/nˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nowt"trong tiếng Anh

01

không có gì, số không

used to indicate the absence of anything
Dialectbritish flagBritish
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He said nowt when I asked him about it.
Anh ấy không nói khi tôi hỏi anh ấy về điều đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng