Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kaylied
01
say, bí tỉ
drunk or heavily intoxicated
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most kaylied
so sánh hơn
more kaylied
có thể phân cấp
Các ví dụ
He got proper kaylied at the pub last night.
Tối qua anh ấy đã kaylied đúng cách tại quán rượu.



























