chuddy
chu
ˈʧʌ
cha
ddy
di
di
cuddycruddy

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuddy"trong tiếng Anh

Chuddy
01

kẹo cao su, kẹo chewing gum

chewing gum 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chuddies
Các ví dụ
Don't forget your chuddy when you leave the house. 

Đừng quên kẹo cao su của bạn khi rời khỏi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng