Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chuddy
01
kẹo cao su, kẹo chewing gum
chewing gum
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chuddies
Các ví dụ
Fancy a bit of chuddy?
Bạn có muốn một chút chuddy (có nghĩa là "kẹo cao su") không?



























