Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chuddy
01
kẹo cao su, kẹo chewing gum
chewing gum
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chuddies
Các ví dụ
Don't forget your chuddy when you leave the house.
Đừng quên kẹo cao su của bạn khi rời khỏi nhà.



























