Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ends
01
khu phố, vùng lân cận
one's neighborhood or local area
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ends
Các ví dụ
I'm just chilling in the ends today.
Hôm nay tôi chỉ chill ở khu phố thôi.



























