Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ends
01
khu phố, vùng lân cận
one's neighborhood or local area
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ends
Các ví dụ
Everyone knows each other around these ends.
Mọi người đều biết nhau trong những khu vực lân cận này.



























