Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crep
01
giày thể thao, sneaker
a trainer or sneaker, mostly used in the plural
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
creps
Các ví dụ
His creps are proper worn out, time for a new pair.
Đôi creps của anh ấy đã hoàn toàn mòn, đã đến lúc mua một đôi mới.



























