crep
Pronunciation
/kɹˈɛp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crep"trong tiếng Anh

01

giày thể thao, sneaker

a trainer or sneaker, mostly used in the plural
Dialectbritish flagBritish
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
creps
Các ví dụ
His creps are proper worn out, time for a new pair.
Đôi creps của anh ấy đã hoàn toàn mòn, đã đến lúc mua một đôi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng