jam jar
jam
ʤæm
jām
jar
ʤɑ:r
jaar
/dʒˈam dʒˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jam jar"trong tiếng Anh

Jam jar
01

xe hơi, ô tô

(Cockney rhyming slang) a car; an automobile
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jam jars
Các ví dụ
She polished her jam jar on Sunday.
Cô ấy đánh bóng xe hơi của mình vào Chủ nhật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng