Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jam jar
01
xe hơi, ô tô
(Cockney rhyming slang) a car; an automobile
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jam jars
Các ví dụ
He just bought a new jam jar.
Anh ấy vừa mua một lọ mứt mới.



























