Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jam jar
01
xe hơi, ô tô
(Cockney rhyming slang) a car; an automobile
Slang
Các ví dụ
She polished her jam jar on Sunday.
Cô ấy đánh bóng xe hơi của mình vào Chủ nhật.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xe hơi, ô tô