jam jar
jam
ʤam
jam
jar
ʤɑ:
jaa
jamjar

Định nghĩa và ý nghĩa của "jam jar"trong tiếng Anh

Jam jar
01

xe hơi, ô tô

(Cockney rhyming slang) a car; an automobile 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jam jars
Các ví dụ
He just bought a new jam jar. 

Anh ấy vừa mua một lọ mứt mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng