Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hank marvin
01
đói như chó sói, chết đói
(Cockney rhyming slang) extremely hungry; starving
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Hank Marvin
so sánh hơn
more Hank Marvin
có thể phân cấp
Các ví dụ
We were all Hank Marvin on the hike.
Tất cả chúng tôi đều Hank Marvin trong chuyến đi bộ đường dài.



























