Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hampstead Heath
01
Răng Hampstead Heath, Hàm răng Hampstead Heath
(Cockney rhyming slang) teeth
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Hampstead Heaths
Các ví dụ
I need to brush my Hampstead Heath.
Tôi cần đánh Hampstead Heath của tôi.



























