Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hamster
01
chuột hamster, loài gặm nhấm thuộc họ Cricetidae
a small animal of the rodent family, similar to a mouse, with a short tail and large cheeks for storing food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hamsters
Các ví dụ
My little son learned that hamsters are nocturnal animals.
Con trai nhỏ của tôi đã học được rằng chuột hamster là động vật hoạt động về đêm.



























