to half-inch
half
hɑ:f
haaf
inch
ɪnʧ
inch
chaffinch

Định nghĩa và ý nghĩa của "half-inch"trong tiếng Anh

to half-inch
01

ăn cắp, xơi tái

(Cockney rhyming slang) to steal or pinch something 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
half-inch
ngôi thứ ba số ít
half-inches
hiện tại phân từ
half-inching
quá khứ đơn
half-inched
quá khứ phân từ
half-inched
Các ví dụ
Someone half-inched my wallet on the bus. 

Ai đó đã chôm ví của tôi trên xe buýt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng