Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to half-inch
01
ăn cắp, xơi tái
(Cockney rhyming slang) to steal or pinch something
Slang
Các ví dụ
They half-inched a bike from outside the station.
Họ ăn cắp một chiếc xe đạp từ bên ngoài nhà ga.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ăn cắp, xơi tái