Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Robert Borden
01
tờ một trăm đô la Canada, tờ Robert Borden
(Canada) a Canadian hundred-dollar bill, named after the former Prime Minister featured on it
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
That car costs a couple of Robert Bordens.
Chiếc xe đó có giá vài tờ Robert Borden.



























