Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gotchies
01
đồ lót, quần lót
(Canada) underwear, usually casual or everyday wear
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gotchies
Các ví dụ
Don't forget your gotchies for the trip.
Đừng quên quần lót của bạn cho chuyến đi.



























