gonchies
Pronunciation
/ɡˈɑːntʃɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gonchies"trong tiếng Anh

Gonchies
01

đồ lót, quần lót

(Canada) underwear, typically casual or everyday wear
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gonchies
Các ví dụ
I need to pack some gonchies tonight.
Tôi cần đóng gói một số gonchies tối nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng