toonie
too
ˈtu
too
nie
ni
ni
townie

Định nghĩa và ý nghĩa của "toonie"trong tiếng Anh

Toonie
01

đồng xu hai đô la, toonie

(Canada) a two-dollar coin in Canada 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toonies
Các ví dụ
I need a toonie for the bus fare. 

Tôi cần một đồng toonie cho tiền xe buýt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng