Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toonie
01
đồng xu hai đô la, toonie
(Canada) a two-dollar coin in Canada
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toonies
Các ví dụ
I need a toonie for the bus fare.
Tôi cần một đồng toonie cho tiền xe buýt.



























