blammy
bla
ˈbla
bla
mmy
mi
mi
bammy

Định nghĩa và ý nghĩa của "blammy"trong tiếng Anh

Blammy
01

súng, cây

(African American) a gun or firearm 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
blammies
Các ví dụ
He carried a blammy for protection. 

Anh ta mang một khẩu blammy để bảo vệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng