Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blammer
01
súng, súng ngắn
(African American) a gun or firearm
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blammers
Các ví dụ
The rapper mentioned a blammer in his lyrics.
Rapper đã đề cập đến một blammer trong lời bài hát của mình.



























