Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yerrr
01
Này, Chào
(New York) a casual greeting
tiếng lóng
Các ví dụ
Yerrr, what's up, man?
Yerrr, có chuyện gì vậy, anh bạn?
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Này, Chào
Yerrr, có chuyện gì vậy, anh bạn?
LanGeek