Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jawn
01
vật, đồ vật
(Pennsylvania) any person, place, thing, or event
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jawns
Các ví dụ
I'm heading to that jawn downtown; want to come?
Tôi đang đi đến cái jawn đó ở trung tâm thành phố; muốn đi cùng không?



























