Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Addy
01
địa chỉ, nơi ở
an address
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
addies
Các ví dụ
He gave me the addy for the new restaurant.
Anh ấy đã cho tôi địa chỉ của nhà hàng mới.



























