addressee
add
ˌæd
ād
re
re
ssee
ˈsi:
si
impiouslypolyandrypotpourriTennessee

Định nghĩa và ý nghĩa của "addressee"trong tiếng Anh

Addressee
01

người nhận, người được gửi đến

a person to whom a letter, package, etc. is addressed to 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
addressees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng