Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glass City
01
Thành phố Thủy tinh, Thành phố Kính
a nickname for Toledo, Ohio, referencing its history in the glass industry
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
He moved from the Glass City to Chicago for work.
Anh ấy chuyển từ Glass City đến Chicago để làm việc.



























