retail safari
retail
ri:teɪl
riteil
safari
safɑ:rri
safaarri

Định nghĩa và ý nghĩa của "retail safari"trong tiếng Anh

Retail safari
01

safari mua sắm, săn hàng giảm giá

a shopping trip focused on hunting for deals, bargains, or rare items 
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retail safaris
Các ví dụ
Ready for tomorrow's retail safari? 

Sẵn sàng cho chuyến săn hàng giảm giá ngày mai chưa?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng