Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retail safari
01
safari mua sắm, săn hàng giảm giá
a shopping trip focused on hunting for deals, bargains, or rare items
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retail safaris
Các ví dụ
Ready for tomorrow's retail safari?
Sẵn sàng cho chuyến săn hàng giảm giá ngày mai chưa?



























