Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beemer
01
một chiếc beemer, một chiếc xe máy BMW
a BMW motorcycle
Các ví dụ
She loves riding her beemer on weekends.
Cô ấy thích lái chiếc beemer của mình vào cuối tuần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một chiếc beemer, một chiếc xe máy BMW