Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beemer
01
một chiếc beemer, một chiếc xe máy BMW
a BMW motorcycle
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beemers
Các ví dụ
He took his beemer out for a ride along the coast.
Anh ấy đưa chiếc beemer của mình ra đi dạo dọc theo bờ biển.



























