beemer
bee
ˈbi:
bi
mer
beeper

Định nghĩa và ý nghĩa của "beemer"trong tiếng Anh

Beemer
01

một chiếc beemer, một chiếc xe máy BMW

a BMW motorcycle 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beemers
Các ví dụ
He took his beemer out for a ride along the coast. 

Anh ấy đưa chiếc beemer của mình ra đi dạo dọc theo bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng