Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Danger noodle
01
rắn nguy hiểm, mì nguy hiểm
a snake
Các ví dụ
She refuses to touch a danger noodle, no matter how small.
Cô ấy từ chối chạm vào một con rắn, bất kể nó nhỏ đến đâu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rắn nguy hiểm, mì nguy hiểm