danger noodle
Pronunciation
/dˈeɪndʒɚ nˈuːdəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "danger noodle"trong tiếng Anh

Danger noodle
01

rắn nguy hiểm, mì nguy hiểm

a snake
humorous
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
danger noodles
Các ví dụ
She refuses to touch a danger noodle, no matter how small.
Cô ấy từ chối chạm vào một con rắn, bất kể nó nhỏ đến đâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng