Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shibe
01
một con chó shiba inu, một con shiba
a Shiba Inu dog, often featured in memes
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shibes
Các ví dụ
Her shibe loves posing for pictures.
Mỗi shibe đều thích tạo dáng để chụp ảnh.



























