Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mlem
01
một cái thè lưỡi nhanh, một động tác liếm nhanh
a brief action of an animal sticking its tongue out, often to lick its nose
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mlems
Các ví dụ
I laughed at the mlem caught on camera.
Tôi đã cười vào mlem bị quay được trên camera.



























