Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chonk
01
một cục cưng mũm mĩm, em thú cưng béo ú
an affectionately overweight or heavy pet, usually a cat or dog
Các ví dụ
Everyone loves seeing pictures of this chonk online.
Mọi người đều thích nhìn thấy hình ảnh của chonk này trực tuyến.



























