chonk
Pronunciation
/tʃˈɑːŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chonk"trong tiếng Anh

01

một cục cưng mũm mĩm, em thú cưng béo ú

an affectionately overweight or heavy pet, usually a cat or dog
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chonks
Các ví dụ
Everyone loves seeing pictures of this chonk online.
Mọi người đều thích nhìn thấy hình ảnh của chonk này trực tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng