scarf down
scarf
skɑ:rf
skaarf
down
daʊn
dawn
British pronunciation
/skˈɑːf dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarf down"trong tiếng Anh

to scarf down
01

ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng

to eat something very quickly
SlangSlang
example
Các ví dụ
I had to scarf down breakfast before class.
Tôi phải ăn vội bữa sáng trước giờ học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store